Giá cuối ngày 08/01/2009

0
184
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

13100

13055

13245

13200

+585

03.2009

12155

11960

12780

12525

+235

04.2009

11795

11720

12350

12175

+315

05.2009

11900

11570

12405

12030

-110

06.2009

11900

11900

12225

11930

-600

07.2008

11460

11460

12145

11780

-255

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

01.2009

146.5

140.8

140.8

137.0

139.0

-7.5

12

02.2009

145.0

133.0

142.0

132.1

139.3

-5.7

73

03.2009

146.9

131.2

142.0

131.2

141.4

-5.5

131

04.2009

147.9

136.3

144.0

135.4

142.6

-5.3

341

05.2009

148.7

138.7

146.0

137.7

142.9

-5.8

2,324

06.2009

148.7

138.4

147.0

138.0

143.1

-5.6

19,138

Total

22,019

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

618.50

624.50

177.20

178.95

SMR L

586.50

592.50

168.05

169.75

SMR 5

519.00

148.70

SMR 10

504.00

509.00

144.40

145.85

SMR 20

502.00

507.00

143.85

145.25

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá phiên trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

01.2009

52.00

50.00

50.00

50.00

50.00

-2.00

02.2009

52.00

52.00

0.00

03.2009

52.05

52.05

0.00

04.2009

53.15

50.50

52.00

50.50

52.00

-1.15

05.2009

53.00

50.00

52.50

50.00

52.50

-0.50

06.2009

53.35

52.50

52.80

51.00

52.35

-1.00

07.2009

54.00

53.00

53.15

51.60

52.70

-1.30

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

43.24

+0.61

Gas thiên nhiên

5.860

-0.012

Vàng

842.90

+1.20