Giá cuối ngày 05/02/2009

0
9
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13850

13665

13860

13665

-185

04.2009

13500

13240

13510

13300

+5

05.2009

13485

13095

13500

13160

-150

06.2009

13215

12895

13215

12895

-250

07.2009

13055

12710

13070

12720

-270

08.2009

15020

0

09.2009

13050

12750

13050

12785

-165

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

131.4

133.0

133.0

133.0

133.0

+1.6

1

03.2009

132.1

137.0

137.0

133.5

133.5

+1.4

13

04.2009

134.6

135.3

136.5

134.8

135.4

+0.8

130

05.2009

135.5

136.8

138.0

135.8

137.4

+1.9

196

06.2009

137.1

138.0

140.0

137.0

138.9

+1.8

2,288

07.2009

138.1

139.5

141.8

138.6

140.7

+2.6

11,967

Total

14,595

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 2

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

609.00

615.00

169.80

171.45

SMR L

558.00

563.50

155.55

157.10

SMR 5

511.00

142.45

SMR 10

496.00

501.00

138.30

139.65

SMR 20

494.00

499.00

137.70

139.10

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

51.50

0.00

04.2009

51.60

52.00

52.00

52.00

52.00

+0.40

05.2009

54.75

54.70

-0.05

06.2009

52.25

51.50

51.50

51.50

51.50

-0.75

07.2009

54.00

54.00

54.10

53.90

54.00

0.00

08.2009

54.00

53.70

54.00

53.70

53.70

-0.30

09.2009

53.75

53.60

54.05

53.55

53.55

-0.20

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

40.23

-0.09

Gas thiên nhiên

4.650

+0.053

Vàng

910.60

+8.40