Giá cuối ngày 03/02/2009

0
8
Advertisement

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange – SFE)

Giao

tháng

Giá

mở cửa

Giá

thấp

Giá

cao

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

13080

13080

13705

13620

+340

04.2009

12605

12565

13145

13080

+265

05.2009

12405

12405

13140

13035

+420

06.2009

12335

12315

12895

12750

+315

07.2009

12200

12155

12750

12640

+300

08.2009

15815

0

09.2009

12125

12125

12700

12650

+375

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

02.2009

128.5

122.8

130.0

122.8

130.0

+1.5

21

03.2009

129.5

125.0

130.0

124.8

130.0

+0.5

44

04.2009

131.4

127.5

132.5

126.5

132.2

+0.8

285

05.2009

132.4

130.0

133.9

128.0

132.9

+0.5

802

06.2009

132.8

131.8

135.9

129.4

134.6

+1.8

3,111

07.2009

134.6

132.2

137.6

130.9

135.4

+0.8

15,710

Total

19,973

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange – MRE)

Giao tháng 2

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

605.00

611.00

168.75

170.45

SMR L

556.50

562.00

155.25

156.75

SMR 5

508.50

141.85

SMR 10

493.50

498.50

137.65

139.05

SMR 20

491.50

496.50

137.10

138.50

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand – AFE)

Giao

tháng

Giá ngày trước

Giá

mở cửa

Giá

cao

Giá

thấp

Giá

hiện tại

Tăng

giảm

03.2009

51.50

51.50

0.00

04.2009

51.00

52.00

52.00

51.50

51.50

+0.50

05.2009

53.80

53.80

0.00

06.2009

51.75

51.40

51.40

51.40

51.40

-0.35

07.2009

52.90

53.20

53.60

53.10

53.10

+0.20

08.2009

53.10

53.00

53.50

52.70

53.35

+0.25

09.2009

52.80

53.00

53.60

52.60

53.20

+0.40

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange – NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

40.42

+0.34

Gas thiên nhiên

4.610

+0.053

Vàng

904.50

-2.70