Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 24.1.2014

0
30

Tên sản phẩm

Giá

Đơn vị đo

Tỉnh/thành

Ngày

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Gia Lai

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Bình Phước

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Đồng Nai

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Bình Dương

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Tây Ninh

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Kon Tum

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Đắk Lắk

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Đắk Nông

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Quảng Trị

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

40500

VNĐ

Quảng Bình

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Gia Lai

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Bình Phước

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Đồng Nai

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Bình Dương

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Tây Ninh

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Kon Tum

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Đắk Lắk

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Đắk Nông

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Quảng Trị

24/01/2014

Cao su SVR10

37000

VNĐ

Quảng Bình

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Gia Lai

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Bình Phước

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Đồng Nai

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Bình Dương

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Tây Ninh

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Kon Tum

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Đắk Lắk

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Đắk Nông

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Quảng Trị

24/01/2014

Cao su SVR3L

40100

VNĐ

Quảng Bình

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Gia Lai

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Bình Phước

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Đồng Nai

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Bình Dương

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Tây Ninh

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Kon Tum

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Đắk Lắk

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Đắk Nông

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Quảng Trị

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Quảng Bình

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Bình Thuận

24/01/2014

Mủ cao su tươi(nước)

354-358

VNĐ

Phú Yên

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Gia Lai

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Bình Phước

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Đồng Nai

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Bình Dương

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Tây Ninh

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Kon Tum

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Đắk Lắk

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Đắk Nông

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Quảng Trị

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Quảng Bình

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Bình Thuận

24/01/2014

Mủ cao su tạp (dạng chén)

15100-15500

VNĐ

Phú Yên

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Gia Lai

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Bình Phước

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Đồng Nai

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Bình Dương

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Tây Ninh

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Kon Tum

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Đắk Lắk

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Đắk Nông

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Quảng Trị

24/01/2014

Mủ cao su RSS3

247,2

YÊN

Quảng Bình

24/01/2014

Theo Nhà nông

CHƯA CÓ BÌNH LUẬN

ĐỂ LẠI LỜI NHẮN