|
Tháng 9 |
Đồng/kg |
US Cents/kg |
||
|
Chào mua |
Chào bán |
Chào mua |
Chào bán |
|
| SVR CV |
65,996 |
66,652 |
316.75 |
319.91 |
| SVR L |
62,964 |
63,591 |
302.20 |
305.21 |
| SVR 5 |
- |
54,213 |
- |
260.20 |
| SVR GP |
- |
54,021 |
- |
259.28 |
| SVR 10 |
53,031 |
53,556 |
254.53 |
257.05 |
| SVR 20 |
52,900 |
53,425 |
253.90 |
256.42 |
|
Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3% , tỷ giá: 1 USD=20,835 VND (Vietcombank) Chỉ để tham khảo |
||||










