|
XUẤT KHẨU CAO SU |
ĐVT |
Giá |
Cửa khẩu |
Mã GH |
|
Cao su tự nhiên đẵ định chuẩn kỹ thuật SVR 3L dạng bành |
tấn |
$3,130.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR CV50 dạng khối. Hàng sản xuất tại Việt Nam mới 100%. 16pallets/cont, 1.26tấn/pallet |
tấn |
$3,800.56 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên Việt Nam đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR CV60 ; Hàng cao su đóng pallet, 1,26 tấn/ 01 pallet NET. |
tấn |
$3,570.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L ( Cao su sơ chế đã định chuẩn theo tiêu chuẩn TSNR ) |
tấn |
$3,890.30 |
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV) |
FOB |
|
Cao su SVR3L đã định chuẩn về kỹ thuật hàng đóng gói đồng nhất 33.333kg/bành. Hàng do Việt Nam sản xuất |
tấn |
$3,961.01 |
Cửa khẩu Bát Sát (Lao Cai) |
DAF |
|
Cao su thiên nhiên SVR CV60 ( Đã định chuẩn về kỹ thuật, đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) NW = 20.16 MTS, GW = 20.72 MTS |
tấn |
$3,861.95 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su SVR 10 do Việt Nam sản xuất, đã định chuẩn vể kỹ thuạt, hàng dóng bao 33.333kg/bành |
tấn |
$3,840.98 |
Cửa khẩu Bát Sát (Lao Cai) |
DAF |
|
Cao su thiên nhiên SVR3L, đã định chuẩn kỹ thuật. Đóng gói 33.33kgs/bành, 36 bành/pallet. Hàng mới 100% |
tấn |
$2,950.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên Latex HA 60% DRC, Hàng đóng đồng nhất: 205kg/drum, |
tấn |
$1,945.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L ( Đã định chuẩn về kỹ thuật, đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) |
tấn |
$3,702.79 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR CV60 ( Đã định chuẩn về kỹ thuật, đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) |
tấn |
$3,901.90 |
Cảng khô – ICD Thủ Đức |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L ( Đã định chuẩn về kỹ thuật, đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) |
tấn |
$3,799.20 |
Cảng khô – ICD Thủ Đức |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR 3L; xuất xứ: Việt Nam; hàng đóng đồng nhất 33,33kg/ bành |
tấn |
$2,965.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên sơ chế đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVRCV60 – Đóng đồng nhất 33.333 kg /kiện, hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam |
tấn |
$3,500.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật ( TSNR ) SVR 3L, Hàng xuất xứ Việt Nam. Đóng 16 pallet / 01 cont 20′. |
tấn |
$3,375.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên được cô bằng ly tâm dạng lỏng HA LATEX |
tấn |
$2,100.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đẵ định chuẩn kỹ thuật SVR CV60 dạng bành |
tấn |
$3,200.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR CV60 (Cao su sơ chế đã định chuẩn về kỷ thuật TSNR) |
tấn |
$3,790.56 |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L ( Đã định chuẩn về kỹ thuật, đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) |
tấn |
$3,746.78 |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật loại SVRCV60 |
tấn |
$3,160.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên sơ chế đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR10 – Đóng đồng nhất 1.260 kg /kiện, hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam |
tấn |
$3,080.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên sơ chế SVR 3L(định chuẩn kỹ thuật TSNR L),loại 33,33kg/bành đóng trong 16 palet gỗ . Hàng đóng bãi |
tấn |
$3,040.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn SVR 3L. Hàng đóng đồng nhất 35 kg/kiện |
tấn |
$3,200.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên qua sơ chế dạng bành SVR 10(Natural Rubber SVR10), 35 kg/bành |
tấn |
$3,200.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên Việt Nam đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR 3L ; Hàng cao su đóng pallet, 1,26 tấn/ 01 pallet Net. |
tấn |
$3,700.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên qua sơ chế dạng bành SVR CV60 (Natural Rubber SVR CV60), 35 kg/bành |
tấn |
$3,600.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên qua sơ chế dạng bành SVR CV50(Natural Rubber SVR CV50), 35 kg/bành |
tấn |
$3,540.00 |
ICD Phúc Long (Sài Gòn) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên sơ chế đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVRCV60 – Đóng đồng nhất 1.260 kg /kiện, hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam |
tấn |
$3,100.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L (dạng bành,đã sơ chế,sản xuất tại Việt Nam); |
tấn |
$3,380.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR10 ( 33,333 kgs/01 bành, 36 bành/ 01 pallet, 16 pallets/01 container ) |
tấn |
$2,880.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên qua sơ chế dạng bành SVR3L (Natural Rubber SVR3L), 35 kg/bành |
tấn |
$3,250.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên sơ chế đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR10 – Đóng đồng nhất 1.260 kg /kiện, hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam |
tấn |
$2,850.00 |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR 3L dạng bành |
tấn |
$2,920.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên SVR 10 ( cao su sơ chế đả định chuẩn theo tiêu chuẩn TSNR ) |
tấn |
$3,788.80 |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật ( TSNR ) SVR CV 60, Hàng xuất xứ Việt Nam. Đóng 16 pallet/1 cont 20′. |
tấn |
$3,510.00 |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
FOB |
|
Cao su thiên nhiên đã qua sơ chế SVR 3L.Hàng đã định chuẩn kĩ thuật. |
tấn |
$3,330.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
|
Cao su tự nhiên được cô bằng ly tâm dạng lỏng HA LATEX |
tấn |
$2,130.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
FOB |
Theo Vinanet










