|
Tháng 8 |
Đồng/kg |
US Cents/kg |
||
|
Chào mua |
Chào bán |
Chào mua |
Chào bán |
|
| SVR CV |
72,861 |
73,579 |
349.20 |
352.64 |
| SVR L |
70,047 |
70,735 |
335.72 |
339.02 |
| SVR 5 |
- |
60,920 |
- |
291.97 |
| SVR GP |
- |
60,717 |
- |
291.00 |
| SVR 10 |
59,675 |
60,262 |
286.00 |
288.82 |
| SVR 20 |
59,543 |
60,130 |
285.37 |
288.19 |
|
Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3% , tỷ giá: 1 USD=20,865 VND (Vietcombank) Chỉ để tham khảo |
||||










